Trang chủ » XSMT

XSMT Hôm Nay – Kết quả xổ số Miền Trung, KQXSMT nhanh chóng chính xác được cập nhật từ 16h10 của các đài miền trung.

XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/10/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8136981
G.7220426201
G.6472670131077
903187526200
864618771300
G.5510311486236
G.4403674640802117
487130044681266
943931209648530
269739015636200
899734656136488
555047017349973
227965499904938
G.3254528023305172
187748296567915
G.2414385628159851
G.1533166721309435
ĐB558864570708414830
•
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
03,48,81,0,0,0
13,3,63,37,5
20,66
31,836,0,8,5,0
468,6
522,61
67,49,1,56
73,3,47,37,3,2
811,8
93,66,9
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/10/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8656617
G.7575009298
G.6030499422570
828502212127
003161340883
G.5360337120459
G.4539720275574956
405524910735846
753391343335346
352954899677372
842218124530664
967789034042383
309690610001724
G.3799798384811020
143579261050313
G.2597774756841609
G.1767647824790776
ĐB854823597679816594
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
04,39,7,09
12,07,3
21,317,4,0
31,94,3
42,5,0,8,76,6
52,759,6
65,9,46,84
75,2,8,9,790,2,6
853,3
9568,4
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/10/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.85034
G.7061107
G.681534928
35854136
06069915
G.573754191
G.47657810246
7010988755
0751802335
4361886258
0075177525
4869581344
3124231653
G.38581710703
3043968570
G.26718268824
G.11875837115
ĐB244106031890
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,9,67,3
18,8,75,5
28,5,4
394,6,5
426,4
50,3,1,85,8,3
61
75,80
85,2
951,0
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/10/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8672673
G.7155390166
G.6174559139794
557480740144
265760450774
G.5901804318347
G.4300848767115270
830785064136051
087030317898346
445446266574301
946071441950391
742753729993353
995146821701238
G.3128411037814540
623695031602946
G.2497301563116257
G.1941420105187575
ĐB667838444697150439
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
03,71
18,43,9,7,6
26
30,81,18,9
45,4,1,25,14,7,6,0,6
55,711,3,7
67,956
74,8,54,1,8,83,4,0,5
84
90,9,74,1
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/10/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.88190
G.7208586
G.631736187
17961251
35466933
G.553869840
G.41155887730
8262167014
8313427775
6706321630
6839290277
1920943398
5244419733
G.37472057707
2470591953
G.21000495335
G.15810431138
ĐB044743589224
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
08,9,5,4,47
14
21,04
343,0,0,3,5,8
46,4,30
581,3
63
735,7
81,66,7
96,20,8
XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/10/2026
Đắk LắkQuảng Nam
G.86652
G.7477509
G.620196343
80500491
91939972
G.523270611
G.42828343101
5865781120
8500012783
6353255860
6078810154
8811933660
3606279862
G.37834552436
7376219397
G.20400347649
G.13266846610
ĐB370696658178
•
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,39,1
19,91,0
270
326
453,9
50,72,4
66,2,2,80,0,2
772,8
83,83
93,61,7
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/10/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.84788
G.7638653
G.615145974
65027248
41817876
G.533698687
G.49346424346
9403742011
2123060506
7325459805
0856073027
1159948883
5341577913
G.33848068939
7290517414
G.28741652669
G.16897924759
ĐB425268317475
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
02,56,5
14,5,61,3,4
27
38,7,09
478,6
543,9
69,4,0,89
794,6,5
81,08,7,3
99
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/10/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8970993
G.7923249022
G.6140068111245
490509769919
837521441243
G.5213329022915
G.4856771421193143
728817618851847
248695442362930
899261425401920
619933776023624
011137001984751
221363510631960
G.3455827496374628
759989664642636
G.2265742211348032
G.1485256963750968
ĐB294495746834722826
•
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
00,59,2,6
131,1,9,39,5
23,6,532,0,4,8,6
33,67,40,6,2
49,4,65,3,3,7
541
690,30,8
75,7,46
81,28
97,3,8,53
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/10/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8603463
G.7308776203
G.6301033288093
675960915136
339053163519
G.5244086432911
G.4746890351458679
894905663231395
132815984558604
836563439540201
571137954085168
980662869862080
023491616992901
G.3219275407462913
064142272997611
G.2150096686230922
G.1625726017561504
ĐB755140193979377551
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
08,93,4,1,1,4
10,3,46,49,1,3,1
278,92
34,26
40,9,03,5,0
59,61
60,69,23,8
726,4,5,99
89,10
90,01,5,83,5
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/10/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.85590
G.7120129
G.628281506
58145662
63639624
G.547879169
G.48180449892
1513303514
7589362815
8829214396
4987928884
6371519512
3768220131
G.34667877989
6882461907
G.23008224493
G.13566848431
ĐB403215171770
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
046,7
14,5,54,5,2
20,8,49,4
331,1
4
55
63,82,9
79,80
87,2,24,9
93,20,2,6,3