Trang chủ » XSMT

XSMT Hôm Nay – Kết quả xổ số Miền Trung, KQXSMT nhanh chóng chính xác được cập nhật từ 16h10 của các đài miền trung.

XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/09/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.877
G.7002
G.65681
0002
5700
G.56242
G.450957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
G.338445
39349
G.252001
G.170432
ĐB132406
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
02,2,0,4,1,6
12
2
32
42,5,9
57,8
6
77
81,5,3
90
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/09/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.899
G.7027
G.67270
6293
7102
G.56754
G.470311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G.330913
92876
G.265842
G.120955
ĐB366939
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
02
11,3
27
30,9
47,2
54,3,5,5
62
70,6
8
99,3,0
XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/09/2026
Đắk LắkQuảng Nam
G.80631
G.7981739
G.633040466
06560295
05857279
G.578825181
G.48283266602
7019211984
6563222835
7722752620
1462715175
3633443735
6998595312
G.35141716394
5179920158
G.24396339003
G.15135387871
ĐB596463820904
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,42,3,4
172
27,70
32,2,41,9,5,5
4
56,38
63,36
79,5,1
81,5,2,51,4
92,95,4
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/09/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.85978
G.7760441
G.693147074
08395694
14683670
G.590371177
G.47169770719
9231637699
8427406627
1193297435
3129020865
2997940069
3753907945
G.38832885726
1478742092
G.27116921273
G.15399822776
ĐB126254568354
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0
14,69
287,6
39,7,2,95
41,5
59,44
60,8,95,9
74,98,4,0,7,3,6
87
97,0,84,9,2
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/09/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.886
G.7397
G.65457
7068
2080
G.54994
G.415482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
G.357849
73886
G.299174
G.122507
ĐB620936
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
05,7
13
21
36
49,9
57
68,5
73,4
86,0,2,6
97,4
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 05/09/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.87402
G.7991102
G.645944436
24985244
43931093
G.521763509
G.46339724136
4839339524
6606911892
0691648111
4590534196
6047935197
5530416824
G.35487884595
9647161335
G.28743305538
G.19498371288
ĐB717904754721
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
05,4,42,2,9
161
24,4,1
336,6,5,8
44
5
69
74,6,9,8,1
838
91,4,8,3,7,33,2,6,7,5
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 04/09/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.82818
G.7466906
G.653220529
40213791
48544098
G.538460844
G.40822795916
0129936271
4030379772
9325622395
9757063600
7350367568
0117872283
G.39026450069
3258656815
G.26478678376
G.16397730764
ĐB466786330744
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,36,0
18,6,5
28,2,1,79
3
464,4
54,6
66,48,9,4
70,8,71,2,6
86,6,63
991,8,5
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 03/09/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.80118
G.7436275
G.636005816
81117414
00696273
G.589155568
G.44544708636
6532079457
7563495340
7959863456
8833650943
7923517619
5563846072
G.32740765541
8673486244
G.23980593977
G.14192640345
ĐB307385002328
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
01,0,7,5
11,58,6,4,9
20,68
36,4,6,5,8,46
470,3,1,4,5
57,6
698
75,3,2,7
85
98
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 02/09/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.886
G.7980
G.66577
1881
0816
G.51337
G.477878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
G.380045
53273
G.216297
G.155891
ĐB108538
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0
16
2
37,9,8
49,6,1,6,5
5
61
77,8,3
86,0,1
97,1
XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 01/09/2026
Đắk LắkQuảng Nam
G.82576
G.7003043
G.692860822
83168507
92256850
G.540223084
G.48231584890
2854361943
4692741444
4317524716
4081437035
9092969536
6197518501
G.38326132410
5740970431
G.21103450317
G.16329624575
ĐB903809065306
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,9,97,1,6
16,5,46,0,7
25,5,2,7,92
345,6,1
433,3,4
50
61
75,56,5
864
960