Trang chủ » XSMT Thứ 6

XSMT thứ 6 hôm nay các tỉnh Ba tỉnh Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông quay thưởng 17h15. XSMT thứ sáu T6 đầy đủ, nhanh chóng.

XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/10/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.85034
G.7061107
G.681534928
35854136
06069915
G.573754191
G.47657810246
7010988755
0751802335
4361886258
0075177525
4869581344
3124231653
G.38581710703
3043968570
G.26718268824
G.11875837115
ĐB244106031890
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,9,67,3
18,8,75,5
28,5,4
394,6,5
426,4
50,3,1,85,8,3
61
75,80
85,2
951,0
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/10/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.85590
G.7120129
G.628281506
58145662
63639624
G.547879169
G.48180449892
1513303514
7589362815
8829214396
4987928884
6371519512
3768220131
G.34667877989
6882461907
G.23008224493
G.13566848431
ĐB403215171770
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
046,7
14,5,54,5,2
20,8,49,4
331,1
4
55
63,82,9
79,80
87,2,24,9
93,20,2,6,3
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/10/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.83787
G.7235228
G.630751192
11256066
56526789
G.521413270
G.46169742955
5991954890
6790505784
4781662277
3906354344
0025009072
8888901063
G.31026072214
5300850292
G.21054715680
G.15093460244
ĐB163056417882
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,8
19,64
258
37,5,4
41,74,4
52,0,65
63,06,3
750,7,2
897,9,4,0,2
972,0,2
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/10/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.81792
G.7933252
G.660386683
14099386
20193012
G.569166477
G.48848764339
6329974834
3289060782
6716886082
2977321046
5452116019
4386111048
G.37570664827
8691140399
G.21154461240
G.14226795440
ĐB518348254403
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,63
17,9,6,12,9
217
33,89,4
44,86,8,0,0
52
68,1,7
737
873,6,2,2
99,02,9
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 25/09/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.81395
G.7217947
G.619012029
20994629
22053509
G.560158504
G.45778917615
4989204691
5936013353
9060124917
1915186677
9338862825
8495092946
G.35168860076
7143261855
G.28195797389
G.19028437378
ĐB905589783153
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,5,19,4
13,7,55,7
29,9,5
32
47,6
51,0,73,5,3
60
77,6,8
89,8,8,4,99
99,25,1
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 18/09/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.86894
G.7840621
G.622787003
03334063
22316769
G.576482571
G.47894954013
3982669471
0293523594
3688079868
2769133700
4407538389
2511581934
G.35462558974
7734312645
G.29783448808
G.13328548955
ĐB049669142554
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,0,8
153
26,51
33,1,5,44
40,8,9,35
55,4
68,93,9,8
78,51,1,4
80,59
914,4
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/09/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.82010
G.7971311
G.644316956
84295786
85002818
G.508405668
G.45566925775
0039662014
7270163407
1270269783
7057501098
8673096055
8483442551
G.38442386963
6405419040
G.23060863607
G.10771591088
ĐB824706308363
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,2,8,67,7
150,1,8,4
20,9,3
31,0,4
400
546,5,1
698,3,3
71,55
86,3,8
968
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 04/09/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.82818
G.7466906
G.653220529
40213791
48544098
G.538460844
G.40822795916
0129936271
4030379772
9325622395
9757063600
7350367568
0117872283
G.39026450069
3258656815
G.26478678376
G.16397730764
ĐB466786330744
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,36,0
18,6,5
28,2,1,79
3
464,4
54,6
66,48,9,4
70,8,71,2,6
86,6,63
991,8,5
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/08/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.868—
G.7699—
G.68154—
9967
2479
G.57038—
G.433152—
76541
86388
09762
96615
05477
24685
G.363784—
17181
G.288503—
G.135376—
ĐB922664—
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03
15
2
38
41
54,2
68,7,2,4
79,7,6
88,5,4,1
99
XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/08/2026
Gia LaiNinh Thuận
G.82860
G.7475240
G.615104307
59949217
18179873
G.557909035
G.48797956053
8872549743
4619449830
3075441511
5893460329
2250405213
4077866442
G.30367176572
9278350305
G.24781152158
G.10984749828
ĐB996587621899
•
ĐầuGia LaiNinh Thuận
047,5
10,7,17,1,3
28,59,8
345,0
470,3,2
543,8
60
75,9,8,13,2
83,7
94,0,49