Trang chủ » XSMN

XSMN Hôm Nay – XSMN – Xem kết quả Xổ Số Miền Nam được cập nhật nhanh chóng và chính xác từ 16h10 hàng ngày.

XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 10/09/2026
Tây NinhAn GiangBình Thuận
G.8576622
G.7282979703
G.6315456297391
955937001274
177638248380
G.5128191557166
G.4656840669406998
500003390395180
584589645566929
156772921015800
007762959630023
619318461399571
795192328950260
G.3541629454044862
400909901325304
G.2313877664644600
G.1471525274235952
ĐB910457370490253778
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
000,33,0,4,0
190,3,3
29,42,9,3
31
40,6,2
57,4,9,8,2,75,52
6266,0,2
76,7,694,1,8
82,1,4,790,0
904,6,01,8
XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 09/09/2026
Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8593135
G.7876936074
G.6125502655980
458641746937
735008093377
G.5571091214285
G.4246458650470110
906908711938328
997617585620584
262881102884704
057635799985735
989937462347380
568747526345529
G.3762813455411364
560498589269081
G.2119510269500567
G.1047907423542386
ĐB348446637211267025
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
09,44
109,10
21,8,38,9,5
31,6,55,7,5
45,9,6
59,5,0,16,4
61,35,34,7
76,444,7
86,8,10,5,4,0,1,6
90,3,09,2,5
XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 08/09/2026
Vũng TàuBến TreBạc Liêu
G.8785304
G.7006023236
G.6769435277921
892882040311
782919294475
G.5473880597748
G.4337153425536031
072627407524201
627375992041522
238657458248773
815015367536614
519737533859729
040093230094380
G.3451821468211579
736169308498593
G.2009087646863268
G.1832276391801825
ĐB438599536908236335
ĐầuVũng TàuBến TreBạc Liêu
06,1,9,84,0,84,1
15,681,4
28,9,73,7,9,01,2,9,5
38,786,1,5
48
53,9,5
62,588
78,35,55,3,9
822,2,40
94,93
XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 07/09/2026
TP.HCMĐồng ThápCà Mau
G.882
G.7109
G.64804
0057
3314
G.57624
G.474745
01565
86224
96838
09027
71414
08343
G.367065
72140
G.231586
G.143895
ĐB556626
ĐầuTP.HCMĐồng ThápCà Mau
09,4
14,4
24,4,7,6
38
45,3,0
57
65,5
7
82,6
95
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 06/09/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.86929
G.7156307
G.616733781
44783129
14370220
G.592423737
G.44411587490
3409158829
0722967117
7489706235
1813229352
7881068984
0702768126
G.37418563078
3775101165
G.29951062056
G.11899579594
ĐB306313800313
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
07
15,0,0,37,3
29,79,9,0,9,6
37,27,5
42
56,12,6
695
73,88
851,4
91,7,50,4
XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 05/09/2026
TP.HCMBình PhướcLong AnHậu Giang
G.856796110
G.7345544776495
G.68270509846046741
0159876182481794
6020693406317303
G.57668336064405218
G.464193096699182612743
55405549823481381425
60804099973835096080
84245688985537108616
60467549009332316469
43317509695543263595
59922804799287597291
G.341903882283179445973
64342886252749725599
G.270631028796257543481
G.112285053634861439948
ĐB821010889342409433613350
ĐầuTP.HCMBình PhướcLong AnHậu Giang
05,4,3043
17,03,40,8,6
20,28,56,35
3141,2,3
45,5,24,28,01,3,8
56,900
68,71,0,9,9,319
709,9,96,1,5,53
8520,1
938,7,84,75,4,5,1,9
XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 04/09/2026
Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.81690
G.7217103
G.650280940
49964346
59581371
G.581503067
G.43482054512
3940457927
3496358602
2809546956
5831747627
8022477379
3207593143
G.36338852189
5204956373
G.21473766957
G.19258116758
ĐB187137899819
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
043,2
16,7,72,9
28,0,47,7
37,7
490,6,3
58,06,7,8
637
751,9,3
88,19
96,50
XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 03/09/2026
Tây NinhAn GiangBình Thuận
G.854
G.7703
G.66001
5702
3687
G.52620
G.454712
84023
93343
04182
28070
85093
27642
G.390791
62118
G.237068
G.103257
ĐB564616
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
03,1,2
12,8,6
20,3
3
43,2
54,7
68
70
87,2
93,1
XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 02/09/2026
Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.87903
G.7604823
G.633010576
30081339
23722898
G.538732382
G.48543667091
3668944801
2669117396
1465769935
4239844202
0336044353
6592578328
G.38763472690
7062765198
G.29684265264
G.10353717326
ĐB797487773312
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
04,1,83,1,2
12
25,73,8,6
36,4,79,5
42
573
604
79,2,36
89,72
91,88,1,6,0,8
XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 01/09/2026
Vũng TàuBến TreBạc Liêu
G.8231505
G.7258713883
G.6285146762187
448352396300
280928611139
G.5046207932482
G.4930550405306742
282107965049522
528573272558549
127055151764579
957634934596485
812113423166051
328178157179908
G.3175681897554447
102254320907294
G.2034807898855943
G.1422478932983892
ĐB776477571670720792
ĐầuVũng TàuBến TreBạc Liêu
09,595,0,8
10,1,75,3,7
23,55,92
39,19
4752,9,7,3
58,1,5,73,01
62,3,81
776,1,5,09
83,083,7,2,5
934,2,2