Trang chủ » XSMT Thứ 7

XSMT T7 hôm nay các tỉnh Khánh Hòa, Kon Tum, Huế lúc 17h15 hôm nay. Xổ số miền Trung thứ 7, xsmt thứ bảy cập nhật liên tục đầy đủ chi tiết.

XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/10/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8656617
G.7575009298
G.6030499422570
828502212127
003161340883
G.5360337120459
G.4539720275574956
405524910735846
753391343335346
352954899677372
842218124530664
967789034042383
309690610001724
G.3799798384811020
143579261050313
G.2597774756841609
G.1767647824790776
ĐB854823597679816594
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
04,39,7,09
12,07,3
21,317,4,0
31,94,3
42,5,0,8,76,6
52,759,6
65,9,46,84
75,2,8,9,790,2,6
853,3
9568,4
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/10/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8603463
G.7308776203
G.6301033288093
675960915136
339053163519
G.5244086432911
G.4746890351458679
894905663231395
132815984558604
836563439540201
571137954085168
980662869862080
023491616992901
G.3219275407462913
064142272997611
G.2150096686230922
G.1625726017561504
ĐB755140193979377551
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
08,93,4,1,1,4
10,3,46,49,1,3,1
278,92
34,26
40,9,03,5,0
59,61
60,69,23,8
726,4,5,99
89,10
90,01,5,83,5
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/10/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8547097
G.7266274563
G.6368127342187
164218414711
073579370648
G.5025049285860
G.4071848831198768
204909476842716
335853226185119
253257997029581
179711561213121
801808336990820
934903470107415
G.3364232831627062
922891113796358
G.2629179035266514
G.1657745266280546
ĐB103614308363109977
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
01
17,41,2,61,6,9,5,4
25,381,0
354,7,7
4218,6
54,028
668,1,9,2,33,0,8,2
71,40,4,07
81,4,5,0,97,1
90,07
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/10/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8178871
G.7925293449
G.6812207037456
245512022667
210786755755
G.5036058214244
G.4129643343364977
965918486452366
138391653777602
007874877004674
255516076051055
828331379833792
523095238690227
G.3303959022954832
370821783502967
G.2514738486517183
G.1502816986974599
ĐB180321834136206949
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
07,93,22
17
25,2,11,97
39,33,7,5,62
49,4,9
55,16,5,5
60,44,0,5,97,6,7
735,01,7,4
87,2,18,63
91,53,82,9
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 26/09/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8763576
G.7550731109
G.6915770678556
166912075323
122655709427
G.5104955672515
G.4227909474308872
738090895599195
440551806109544
373045657797284
642807301836066
543575794009411
656484279416028
G.3406209169289503
780464817543788
G.2746918300047979
G.1903090071759582
ĐB517662424087965444
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
09,4,97,09,3
18,75,1
26,03,7,8
35,1
49,8,63,04,4
50,7,5,756
69,27,7,16
760,7,56,2,9
8074,8,2
90,14,25
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 19/09/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.85911—
G.7748236—
G.604457806—
02659198
22382937
G.520117526—
G.47106487355—
2654738052
6924028874
7228781274
4919530186
9177304605
9740696792
G.39006320504—
8730673701
G.29926151019—
G.17631986113—
ĐB159464159585—
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
06,66,5,4,1
11,91,9,3
26
386,7
48,5,7,0
595,2
65,4,3,1,4
734,4
876,5
958,2
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 12/09/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.828—20
G.7729—320
G.69659—1403
84207681
58456976
G.52636—5175
G.454679—54752
8416850681
0855022883
2668571899
8992508360
5488961199
5298230727
G.309820—62181
4492221436
G.238300—08444
G.139318—76684
ĐB968058—036304
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
003,4
18
28,9,0,5,0,20,0,7
366
454
59,0,82
680
796,5
85,9,21,1,3,1,4
99,9
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 05/09/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8—7402
G.7—991102
G.6—45944436
24985244
43931093
G.5—21763509
G.4—6339724136
4839339524
6606911892
0691648111
4590534196
6047935197
5530416824
G.3—5487884595
9647161335
G.2—8743305538
G.1—9498371288
ĐB—717904754721
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
05,4,42,2,9
161
24,4,1
336,6,5,8
44
5
69
74,6,9,8,1
838
91,4,8,3,7,33,2,6,7,5
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/08/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8143534
G.7213462046
G.6859848474332
290175850261
784676007575
G.5039459963248
G.4800965301205969
167228960839052
748221325661478
205999094474118
241322355255362
654549284213376
073626875605720
G.3297404788174864
988539795779043
G.2447663378586095
G.1431173121260505
ĐB718134813621755695
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
010,85
14,3,72,28
22,210
32,454,2
46,07,4,26,8,3
54,36,2,6,72
62,621,9,2,4
75,8,6
85,1,5
98,4,6,965,5
XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/08/2026
Đà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
G.8571115
G.7620593215
G.6544267625775
737224668326
066534524615
G.5261650130176
G.4104208092628153
611016197010687
220628659695338
638535411775853
141980798154576
114817024908549
972236177222909
G.3786389246165199
033747196486807
G.2040525724795342
G.1252660632282713
ĐB863899689177117666
•
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐẮK Nông
019,7
161,3,75,5,5,3
20,0,36,26
388
429,79,2
57,3,223,3
65,2,62,6,1,46
72,40,2,75,6,6
8117
98,93,69