Trang chủ » XSMT Chủ Nhật

XSMT chủ nhật hôm nay. Kết quả xổ số MT cuối tuần các tỉnh Quảng Nam, Phú Yên, Đắk Lắk từ 17h10. XSMT CN nhanh chóng và chính xác.

XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/09/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.886
G.7397
G.65457
7068
2080
G.54994
G.415482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
G.357849
73886
G.299174
G.122507
ĐB620936
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
05,7
13
21
36
49,9
57
68,5
73,4
86,0,2,6
97,4
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/08/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8392408
G.7273063086
G.6346360678561
470279782557
161672181297
G.5894452167320
G.4085934187959555
506100995969936
450258522330489
392200601770738
181148435451064
268675858408155
052638117955173
G.3871532549133200
555729300220995
G.2619703608008649
G.1542486483218872
ĐB036995574100867313
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
022,08,0
16,0,48,6,73
25,04,30
3926,8
44,89
539,47,5,5
63,7,33,71,4
73,2,08,9,93,2
84,06,9
93,517,5
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/08/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8297968
G.7971772644
G.6264179427017
850681630487
780660397867
G.5683336508922
G.4141155926837742
349934020364718
167808941383401
227297146559351
863875596253736
136240022372071
868320754040141
G.3159717079479072
922820389101699
G.2871735671951649
G.1085183413336170
ĐB753874050049755884
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
06,631
15,83,97,8
29,9,432
33,29,36
412,0,94,2,1,9
501
63,8,5,28,7
71,1,3,49,21,2,0
80,7,27,4
934,19
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/08/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8968600
G.7106973791
G.6459651089560
072391195733
348228546137
G.5994588884405
G.4629889521654398
727242339879151
907859137770522
959835063662996
758919293129156
587879960116124
135084094993412
G.3748564408068303
784733164573312
G.2848984834361800
G.1839430231412135
ĐB023464685303128077
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
06,88,1,30,5,3,0
19,6,42,2
23,42,4
36,13,7,5
45,39,5,3
5641,6
640
733,77
82,8,5,3,76,8,0
96,6,1,881,8,6
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/08/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8208251
G.7555158451
G.6639746559716
408664440116
595127460761
G.5758079141821
G.4949287924045732
502453797782665
758990522100543
610553965995650
725403136264597
897814308292859
659565833971668
G.3158476278770453
665569136108729
G.2985045562237586
G.1311806722330088
ĐB401374610030257468
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
04
146,6
20,81,2,31,9
39,02
45,0,74,6,03
55,1,5,6,68,5,91,1,0,9,3
62,11,5,8,8
747
86,0,1,02,2,76,8
97,97
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/08/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8216425
G.7571721362
G.6213833248443
894732626633
781855696941
G.5639109491253
G.4959357931761260
882800751467872
474669036039637
720927779982893
143882053267083
619803668073176
458323977454169
G.3017444244026151
206544045184997
G.2211976012089327
G.1120271639591360
ĐB960809840173375859
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
09
187,4
21,71,4,05,7
38,5,223,7
47,49,03,1
5413,1,9
664,2,9,02,0,9,0
714,32,6
80,8,003
91,2,79,53,7
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/07/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8943839
G.7424038453
G.6691920225432
743485964190
979332625245
G.5204744816798
G.4522751035227026
953726009992127
435198699246016
069016827449011
782533641082848
861455902080068
992025675840628
G.3007930761301060
580015952590865
G.2690939330206510
G.1227170694235414
ĐB122781672739734892
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
01,2,12
19,9,70,36,1,0,4
242,0,56,7,8
348,8,99,2
47,525,8
532,83
628,0,5
75,24
811
94,3,3,36,9,20,8,2
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/07/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8444406
G.7186727079
G.6168154105799
120489531977
238963263820
G.5249240230842
G.4680046446781110
736713345111379
860484391627482
162056706000670
357659983194760
387903195220592
176794105009964
G.3449073802467790
583627515116032
G.2867430288361793
G.1243648429093485
ĐB136472048363359736
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
04,4,5,76
10,60
27,6,3,40
312,6
44,8,342
53,1,2,0,1
65,2,47,0,30,4
71,9,29,7,9,0
86,1,932,5
92,009,2,0,3
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/07/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8881000
G.7565147344
G.6779855561058
283340735641
888109429507
G.5031339492472
G.4587526380421413
137817358898780
203713047999766
973180652702973
610225899032709
666129075422164
317677813238583
G.3175797805990096
330432456609408
G.2861820584544666
G.1075546626768587
ĐB010042437936613301
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
040,7,9,8,1
13,8,203
227
332,6
43,27,2,9,54,1
52,46,4,98
65,76,76,4,6
71,93,92,3
88,1,1,280,3,7
9806
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/07/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8128407
G.7390964245
G.6719777248007
559137114225
419056534950
G.5747186882274
G.4602424108644809
178090102462389
192961306620237
791003950285660
464409905088080
029345489241758
034744259676453
G.3415877463524711
196460731103455
G.2229579037427516
G.1483873378063266
ĐB318927326063818561
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
09,027,7,9
121,11,6
274,45
3457
42,0,65
573,00,8,3,5
64,6,30,6,1
71,444
87,74,8,6,09,0
90,7,1,0,62,6