Trang chủ » XSMN Chủ Nhật

Xem XSMN chủ nhật CN hôm nay trực tiếp 16h15 các đài Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt. Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật chính xác, cập nhật nhanh từ trường quay.

XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 25/10/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8594537
G.7631847222
G.6773038983633
064165891365
500292406146
G.5983751560340
G.4817080787093779
096329290044343
380371179613988
520892944364590
898319920013155
776838456653655
165659369921803
G.3380677606552751
663067986793988
G.2149386959739977
G.1048324139815201
ĐB400467083816729510
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
02,8,60,03,1
160
22
31,0,7,2,7,1,8,27,3
415,7,0,36,0,3
5965,5,1
65,7,76,5,75
709,7
89,398,8
98,6,9,7,80
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 18/10/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8401043
G.7171334782
G.6153626278165
652492191344
833537836305
G.5456588835350
G.4558887986407755
480774322273649
077259828861281
481504314782092
468913843438799
899800142587621
615858858219241
G.3120593548920679
917221804233439
G.2159138905886727
G.1524448758963200
ĐB761867425917316954
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
05,0
130,9,7
24,5,27,2,51,7
36,54,49
40,47,23,4,9,1
50,980,5,4
65,745
71,79
88,0,53,3,8,2,9,92,1
912,9
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 11/10/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8180580
G.7265181287
G.6220794893288
001439453852
840390374980
G.5900349991358
G.4070132316042596
637179307700479
544730637841441
681737020698399
242702863697309
993842321132650
503099146040600
G.3111883346894973
934055144363766
G.2627385872621904
G.1445217776317554
ĐB102253228460667748
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
07,3,3,9,55,69,0,4
18,4,3,71
216
387,6
45,31,8
532,8,0,4
650,0,8,3,06
73,3,07,89,3
84,81,90,7,8,0
996,9
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 04/10/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8717531
G.7325481169
G.6297730462582
036132861802
998014018238
G.5319607752070
G.4121652622362275
327890614861137
259549588055861
947479738503439
140921541686553
161200578727442
397337913228060
G.3812184156657942
425736376426035
G.2673326752415566
G.1446057822782009
ĐB239681668674062977
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
0512,9
186
25,03,4,7
33,221,8,7,9,5
476,82,2
543
61,56,49,1,0,6
71,7,35,5,40,5,7
80,9,11,6,0,5,72
96,2
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 27/09/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8954376
G.7948189142
G.6353114744293
626532285879
825999011733
G.5530602189918
G.4096874700887202
167317044324192
801119728629045
801831158530596
869397107912731
964522075526400
963295031589740
G.3707713181504495
268296540161481
G.2423337079640290
G.1092412639298680
ĐB450102240624713078
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
06,21,8,12,0
118,5,58
29,98,4
31,1,9,33,1
48,13,32,5,0
59,25
65
714,96,9,8
87,39,6,51,0
956,23,2,6,5,0
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 20/09/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8440835
G.7917062349
G.6548683848497
788529643148
907472854768
G.5582368399084
G.4865859426162150
144508984312550
260166370813247
973440734745529
239290575825272
645605032431249
528012803243906
G.3605262474084807
883595558089887
G.2783877787405467
G.1150789264406508
ĐB722323248087237748
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
018,86,7,8
17,6
23,9,6,349
39,25
44,43,7,0,49,8,7,9,8
50,980,0
602,4,18,7
74,842
86,5,5,74,5,0,74,7
97
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 13/09/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8—4342
G.7—758179
G.6—31990707
24116961
68865108
G.5—56871702
G.4—8232763286
5821750249
3969915808
3088594712
7566576658
8615901334
0935827668
G.3—4467939629
1263462927
G.2—3888931016
G.1—3640092605
ĐB—515408452026
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
00,87,8,2,8,5
11,72,6
279,7,6
344
432,9
58,9,88
651,8
799
86,7,5,96
99,9
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 06/09/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8—6929
G.7—156307
G.6—16733781
44783129
14370220
G.5—92423737
G.4—4411587490
3409158829
0722967117
7489706235
1813229352
7881068984
0702768126
G.3—7418563078
3775101165
G.2—9951062056
G.1—1899579594
ĐB—306313800313
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
07
15,0,0,37,3
29,79,9,0,9,6
37,27,5
42
56,12,6
695
73,88
851,4
91,7,50,4
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 30/08/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8971445
G.7211919706
G.6133041108865
697095967872
406623183575
G.5045959381457
G.4738521156047478
793022512509539
095639511683187
551546249605348
030745533957550
058343198703136
941824833872136
G.3869552094164002
948076747945140
G.2498389207106549
G.1461693616849023
ĐB145077460531840070
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
02,76,2
114,9,0,8,6
253
30,4,88,9,8,19,6,6
415,8,0,9
59,2,4,57,0
66,3,90,85
70,4,79,12,5,8,0
8277
976,6
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 23/08/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8325023
G.7743457005
G.6037296644327
328652182067
522921260204
G.5044989180520
G.4972573408064228
633475806212276
685465127150570
256011409130759
685714425902604
969188969507242
767229667794178
G.3818665833519064
315904553238495
G.2990617294846864
G.1729506446285295
ĐB215534891851579621
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
015,4,4
188,8
29,263,7,0,8,1
32,45,2
43,9,7,682
57,00,7,9,19
66,14,2,27,4,4
72,11,76,0,8
860
901,55,5