Trang chủ » XSMN Chủ Nhật

Xem XSMN chủ nhật CN hôm nay trực tiếp 16h15 các đài Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt. Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật chính xác, cập nhật nhanh từ trường quay.

XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 06/09/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.86929
G.7156307
G.616733781
44783129
14370220
G.592423737
G.44411587490
3409158829
0722967117
7489706235
1813229352
7881068984
0702768126
G.37418563078
3775101165
G.29951062056
G.11899579594
ĐB306313800313
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
07
15,0,0,37,3
29,79,9,0,9,6
37,27,5
42
56,12,6
695
73,88
851,4
91,7,50,4
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 30/08/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8971445
G.7211919706
G.6133041108865
697095967872
406623183575
G.5045959381457
G.4738521156047478
793022512509539
095639511683187
551546249605348
030745533957550
058343198703136
941824833872136
G.3869552094164002
948076747945140
G.2498389207106549
G.1461693616849023
ĐB145077460531840070
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
02,76,2
114,9,0,8,6
253
30,4,88,9,8,19,6,6
415,8,0,9
59,2,4,57,0
66,3,90,85
70,4,79,12,5,8,0
8277
976,6
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 23/08/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8325023
G.7743457005
G.6037296644327
328652182067
522921260204
G.5044989180520
G.4972573408064228
633475806212276
685465127150570
256011409130759
685714425902604
969188969507242
767229667794178
G.3818665833519064
315904553238495
G.2990617294846864
G.1729506446285295
ĐB215534891851579621
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
015,4,4
188,8
29,263,7,0,8,1
32,45,2
43,9,7,682
57,00,7,9,19
66,14,2,27,4,4
72,11,76,0,8
860
901,55,5
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 16/08/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8908613
G.7581766370
G.6458103119935
310966007381
818756537689
G.5283698960303
G.4952936203556396
411021440980352
870496325674435
137081432774605
334615208973323
254275284106015
367753660586957
G.3393801243725365
414086319736699
G.2478951176893156
G.1948177270593153
ĐB893189220804216578
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
09,2,8,80,9,5,5,43,5
1713,5
2773
365,75,5
491
53,62,7,6,3
616,85
750,8
81,1,7,0,96,91,9
90,3,56,76,9
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 09/08/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8790431
G.7461925264
G.6663880592735
113033339448
156929912519
G.5813085117525
G.4144420249604920
451501890143708
347167706722344
707412703486773
648764292644006
676696547798978
608137039319489
G.3043468119163417
020605182633646
G.2891267722307688
G.1406062433628651
ĐB094782318617937461
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
064,18,6
16,31,79,7
265,6,6,35,0
38,0,03,4,61,5
42,1,68,4,6
5091
61,9,9,074,1
79,673,8
829,8
91,6,3,1
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 02/08/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8988712
G.7658110713
G.6483684622155
085481642745
515670541882
G.5342221363714
G.4414283540163420
820886917453780
304249356347116
743377782399389
512941343459737
624360467893426
818520107909131
G.3985439245426207
461686973056932
G.2020441294912858
G.1343413890978298
ĐB681870361087853883
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
01,97
102,3,4,6
22,8,430,6
36,7,66,4,07,1,2
43,4,195
58,4,6,24,45,8
682,4,3
704,8,9
887,72,0,9,3
98,48
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 26/07/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8103599
G.7453122619
G.6433060643526
686593940385
256550478806
G.5133088924419
G.4709468396195469
978000512744025
023614771572146
701348423936356
871819199500486
267489249358703
902112948219370
G.3191719181190441
485291756578234
G.2928050468229251
G.1563782038914356
ĐB038254760654016554
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
00,56,3
10,15,19,9
292,76,5
30,0,45,94
46,876,1
53,446,1,6,4
65,5,14,1,59
71,80
812,2,95,6
94,2,5,39
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 19/07/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8362780
G.7910623871
G.6464459163004
642232482143
678373862681
G.5318207737408
G.4148948965706037
015595074155223
379437304165942
805459787808198
215840052048790
663810471257310
328037400158265
G.3322071748564457
763113646130871
G.2182240128812877
G.1474098297830176
ĐB087842486026310228
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
03,7,914,8
10,16,20
22,47,3,0,63,8
367
44,3,5,28,1,13,2
5977
615
73,8,81,1,7,6
83,2,4,16,5,80,1
948,0
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 12/07/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8650799
G.7579252455
G.6413438418335
831744697796
130597590344
G.5772165227846
G.4030809140108116
831833111222527
254213287047561
538818202686576
209068231622291
638178004823493
194323722546016
G.3707236209628938
061367771500448
G.2616162236843178
G.1482361186505117
ĐB579838898582913490
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
05,67,1
17,7,62,6,56,6,7
21,1,32,6,57
34,2,6,6,85,8
41,84,6,8
52,95
659,8,51
7906,8
80,3,12
969,6,1,3,0
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 05/07/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8524957
G.7070281126
G.6457466667265
150237618985
590695850528
G.5502461009993
G.4333713014736043
695334394558168
969540314340471
448383179693675
751322190318236
232508969986942
051740314193662
G.3489619301971478
861060434806496
G.2475352346171687
G.1142594911394837
ĐB522666673100503680
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
02,6,60,3,0
19,3
246,8
33,8,2,56,7
49,7,5,3,1,83,2
52,4,0,97
61,66,1,15,8,2
70,4,1,41,5,8
81,55,7,0
96,93,6