Trang chủ » XSMT Thứ 2

Trực tiếp quay số XSMT thứ 2 thứ hai 17h15 – Phú Yên, Thừa Thiên Huế. Dò vé trúng giải đặc biệt xổ số miền Trung thứ 2 hôm nay, cập nhật từ hội đồng xổ số.

XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/10/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.84788
G.7638653
G.615145974
65027248
41817876
G.533698687
G.49346424346
9403742011
2123060506
7325459805
0856073027
1159948883
5341577913
G.33848068939
7290517414
G.28741652669
G.16897924759
ĐB425268317475
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
02,56,5
14,5,61,3,4
27
38,7,09
478,6
543,9
69,4,0,89
794,6,5
81,08,7,3
99
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/10/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.81050
G.7261543
G.664608654
29341836
95742538
G.557190466
G.42390833040
5827885783
2968674774
4496108548
2720497229
6883143503
5964444588
G.37837731137
6720730665
G.28694956734
G.15431290843
ĐB841328593056
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
08,4,73
10,9,2
289
34,16,8,7,4
44,93,0,8,3
50,4,6
61,0,16,5
74,8,74
863,8
9
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/10/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.87232
G.7310709
G.622807306
12565631
25875808
G.501074366
G.45351295101
2130034116
8921292655
4517335498
2519687124
7258662137
6581769034
G.38050473217
7658156441
G.24540282982
G.17424488389
ĐB918260921241
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
07,0,4,29,6,8,1
10,2,2,76,7
24
32,1,7,4
441,1
565
606
72,3
80,7,6,12,9
968
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 28/09/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.83981
G.7155366
G.623819082
92450198
52915606
G.520747036
G.48431131700
1622872539
9174531954
0426256556
6311589286
5703482401
1955648635
G.38496865148
9472470997
G.21975139200
G.13196489371
ĐB197498233622
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
06,0,1,0
11,5
28,42
39,46,9,5
45,58
55,6,14,6
62,8,46
741
811,2,6
91,88,7
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 21/09/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.89290
G.7334816
G.685709613
64201009
55104055
G.514369224
G.49912331454
4885561392
8239679288
9284124175
4612114997
7024628476
7097950841
G.34113203575
9581685066
G.22798185843
G.11242394413
ĐB291869626790
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
09
10,66,3,3
20,3,1,34
34,6,2
41,61,3
555,4
696
70,95,6,5
818
92,60,2,7,0
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 14/09/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.8—31
G.7—888
G.6—9957
1454
9851
G.5—8220
G.4—38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
G.3—69188
44700
G.2—39864
G.1—60125
ĐB—542650
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
01,0
1
20,5
31
45
57,4,1,6,1,0
67,4
71
88,1,8
9
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/09/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.85978
G.7760441
G.693147074
08395694
14683670
G.590371177
G.47169770719
9231637699
8427406627
1193297435
3129020865
2997940069
3753907945
G.38832885726
1478742092
G.27116921273
G.15399822776
ĐB126254568354
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0
14,69
287,6
39,7,2,95
41,5
59,44
60,8,95,9
74,98,4,0,7,3,6
87
97,0,84,9,2
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 31/08/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.89096
G.7062507
G.662722795
48537931
02470655
G.592670606
G.48578928539
9379232978
5145083459
3771936360
0760949928
9270934381
6286931694
G.32283769178
3848183885
G.25081133140
G.18150569172
ĐB342609616814
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
09,9,5,97,6
19,14
28
371,9
470
53,05,9
62,7,90
728,8,2
89,11,5
90,26,5,4
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/08/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.85676
G.7267252
G.660855186
26046494
26007825
G.579701656
G.47192467416
2080564540
4304873899
6421892553
0589627703
1090718505
7329334388
G.34020501515
3492368234
G.23748198039
G.12635121305
ĐB341041201541
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
04,0,5,7,53,5,5
186,5
24,35
34,9
48,10,1
56,12,6,3
67
706
85,16,8
96,34,9
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/08/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.85164
G.7529425
G.636065883
15662802
78850755
G.520432155
G.45909216837
6687691128
7278181224
6360593012
3683614244
2524188548
7479967880
G.35694408747
3765926307
G.27962592664
G.16896771504
ĐB683471829055
•
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
06,52,7,4
12
29,55,8,4
367
43,1,44,8,7
51,95,5,5
66,74,4
76,1
85,13,0
92,9