Trang chủ » XSMT Thứ 2

Trực tiếp quay số XSMT thứ 2 thứ hai 17h15 – Phú Yên, Thừa Thiên Huế. Dò vé trúng giải đặc biệt xổ số miền Trung thứ 2 hôm nay, cập nhật từ hội đồng xổ số.

XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/09/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.85978
G.7760441
G.693147074
08395694
14683670
G.590371177
G.47169770719
9231637699
8427406627
1193297435
3129020865
2997940069
3753907945
G.38832885726
1478742092
G.27116921273
G.15399822776
ĐB126254568354
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0
14,69
287,6
39,7,2,95
41,5
59,44
60,8,95,9
74,98,4,0,7,3,6
87
97,0,84,9,2
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 31/08/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.89096
G.7062507
G.662722795
48537931
02470655
G.592670606
G.48578928539
9379232978
5145083459
3771936360
0760949928
9270934381
6286931694
G.32283769178
3848183885
G.25081133140
G.18150569172
ĐB342609616814
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
09,9,5,97,6
19,14
28
371,9
470
53,05,9
62,7,90
728,8,2
89,11,5
90,26,5,4
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/08/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.85676
G.7267252
G.660855186
26046494
26007825
G.579701656
G.47192467416
2080564540
4304873899
6421892553
0589627703
1090718505
7329334388
G.34020501515
3492368234
G.23748198039
G.12635121305
ĐB341041201541
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
04,0,5,7,53,5,5
186,5
24,35
34,9
48,10,1
56,12,6,3
67
706
85,16,8
96,34,9
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/08/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.85164
G.7529425
G.636065883
15662802
78850755
G.520432155
G.45909216837
6687691128
7278181224
6360593012
3683614244
2524188548
7479967880
G.35694408747
3765926307
G.27962592664
G.16896771504
ĐB683471829055
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
06,52,7,4
12
29,55,8,4
367
43,1,44,8,7
51,95,5,5
66,74,4
76,1
85,13,0
92,9
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/08/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.83708
G.7219176
G.668121350
26279611
65043259
G.514035664
G.49004027827
4552184823
9297153125
4833957135
5612278477
4296085023
1120995468
G.34129758044
7390972373
G.29119412236
G.17618312160
ĐB917771356426
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
04,3,9,98
19,21
27,1,27,3,5,3,6
37,95,6
404
50,9
604,8,0
71,16,7,3
83
97,4
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/08/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.83004
G.7622632
G.612996997
65831368
24916326
G.509907985
G.46430645490
9657671079
2418597628
6641836632
1618137935
2132819156
6196101589
G.30192754605
6808034475
G.23482035299
G.15021581826
ĐB021521546731
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
064,5
18,5
22,8,7,0,16,8,6
302,2,5,1
4
56
618
769,5
83,5,1,05,9
99,1,07,0,9
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/07/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.87751
G.7695873
G.658105093
24765691
43941252
G.584387228
G.41477428852
1728134252
8611708617
1577509551
7043203454
7373858320
8533491422
G.34062864250
6894281458
G.24065427004
G.12710053608
ĐB728658997718
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
004,8
10,77,8
288,0,2
38,2,8,4
42
54,81,2,2,2,1,4,0,8
6
77,6,4,53
81
95,43,1
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/07/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.88868
G.7504151
G.624362909
06825178
70989198
G.551169889
G.41675093853
9138759479
2379582490
3179287766
1683466631
2922137210
3808345549
G.37704553485
8696017971
G.29634161731
G.19430470119
ĐB666290586052
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
04,49
160,9
21
36,41,1
45,19
501,3,2
608,6
78,9,1
88,2,7,39,5
98,5,2,08,0
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/07/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.84279
G.7248786
G.685656230
76783033
51288957
G.563160586
G.42559403492
9792774893
1857278047
5066473483
7901457356
0902037339
5455674770
G.38612728203
3265863163
G.27411461821
G.10788706663
ĐB297580306089
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
03
16,4,4
28,7,0,71
30,3,9
42,87
56,87,6
65,43,3
78,29,0
87,06,6,3,9
942,3
XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/07/2026
Phú YênThừa Thiên Huế
G.86173
G.7033859
G.695572412
28719388
68802010
G.519936328
G.47309073282
9781101930
9524603127
3244700465
0478354331
4267853555
4192443082
G.30961730349
6572907846
G.28391394339
G.19365507803
ĐB197681110194
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
03
11,7,32,0
24,98,7
330,1,9
46,79,6
57,59,5
615
71,83
80,3,18,2,2
93,04