Trang chủ » XSMT Thứ 5

XSMT Thứ 5 hôm nay. Phát sóng trực tiếp xổ số Gia Lai, Ninh Thuận từ 17h15 chính thức. Xem XSMT thứ năm hôm nay trên mọi thiết bị.

XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/10/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8672673
G.7155390166
G.6174559139794
557480740144
265760450774
G.5901804318347
G.4300848767115270
830785064136051
087030317898346
445446266574301
946071441950391
742753729993353
995146821701238
G.3128411037814540
623695031602946
G.2497301563116257
G.1941420105187575
ĐB667838444697150439
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
03,71
18,43,9,7,6
26
30,81,18,9
45,4,1,25,14,7,6,0,6
55,711,3,7
67,956
74,8,54,1,8,83,4,0,5
84
90,9,74,1
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/10/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8031773
G.7065478643
G.6558991861699
037109389300
929347312086
G.5489151805029
G.4114858508742060
040246628017088
580990401749129
936659046861992
810117470599298
582197788421555
499349974080161
G.3108087225169010
257603645339360
G.2016865268033809
G.1570667161291823
ĐB314660316331438678
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
03,850,9
11,97,7,20
249,9,3
348,1,1
403
51,35
65,5,0,6,080,1,0
7183,8
89,5,66,0,7,0,4,06,8
93,1,99,2,8
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/10/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8015243
G.7374280014
G.6358698841446
496356316154
842003583462
G.5905065909188
G.4901330637020546
950149043641447
214873717016573
844462179039584
761555613231588
384198556305694
112721523523471
G.3947000877995370
342229569134178
G.2395668452333467
G.1404596572470271
ĐB071915704417456140
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
01,0
14,9,574
20,23,4
331,6,2,5
463,6,6,7,0
50,5,92,84
63,632,7
74,20,0,93,1,0,8,1
86,70,48,4,8
90,0,14
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/10/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8050503
G.7724481958
G.6078511128495
977100873765
054897864697
G.5868281432470
G.4606677438691001
982554237553074
739401473492097
693550606846306
215236249881022
255508482851437
396838827989118
G.3819603664367244
309125843746733
G.2546421644759112
G.1965464266943702
ĐB382536114471067632
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0553,1,6,2
1228,2
24,382
364,77,3,2
48,0,2,63,3,74
55,5,08
67,08,95
715,9,10,4
85,2,31,7,6,6
985,7,7
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 24/09/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8990397
G.7026169850
G.6220039256724
306345870678
998921161108
G.5177671137166
G.4109943713978263
541432384332417
476572536958426
790536052271860
697666273125610
918380087778320
739464378017361
G.3059368311105058
809700545660400
G.2209222574014561
G.1067021722733001
ĐB562479662102273746
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
00,23,28,0,1
16,3,17,0
26,25,2,74,6,0
38,69,1
43,63,06
57,360,8
63,69,96,3,0,1,1
76,0,978
897,0
99,47
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 17/09/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8—68—
G.7—986—
G.6—6003—
0554
3130
G.5—4904—
G.4—07549—
05180
37996
57781
96607
44598
13326
G.3—35294—
48374
G.2—03156—
G.1—85307—
ĐB—187794—
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
03,4,7,7
1
26
30
49
54,6
68
74
86,0,1
96,8,4,4
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/09/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8——77
G.7——002
G.6——5681
0002
5700
G.5——6242
G.4——50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
G.3——38445
39349
G.2——52001
G.1——70432
ĐB——132406
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
02,2,0,4,1,6
12
2
32
42,5,9
57,8
6
77
81,5,3
90
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 03/09/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8—0118
G.7—436275
G.6—36005816
81117414
00696273
G.5—89155568
G.4—4544708636
6532079457
7563495340
7959863456
8833650943
7923517619
5563846072
G.3—2740765541
8673486244
G.2—3980593977
G.1—4192640345
ĐB—307385002328
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
01,0,7,5
11,58,6,4,9
20,68
36,4,6,5,8,46
470,3,1,4,5
57,6
698
75,3,2,7
85
98
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/08/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.84346—
G.7694995—
G.619766657—
77836105
02093424
G.587563874—
G.45551226699—
2120824754
4801072238
8725362998
4744651539
0565468276
1306839510
G.34153020457—
0832452495
G.29370366725—
G.11145163740—
ĐB217665527979—
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
09,8,35
12,00
244,5
308,9
43,66,0
56,3,4,17,4,7
68,5
764,6,9
83
945,9,8,5
XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/08/2026
Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
G.8991669
G.7456756793
G.6990347616715
069092587742
932930326604
G.5787340800854
G.4657728962021310
217478025783229
270047642894035
621930353157465
352214736762083
000347556740457
427226024788024
G.3839359593807498
558580762521798
G.2620297485904650
G.1489179209054980
ĐB028821560658607848
•
ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
03,44
1765,0
29,1,2,9,10,8,59,4
34,52,1,85
4772,8
56,86,8,7,9,84,7,0
61,7,79,5
73,2
803,0
99,0,303,8,8