Trang chủ » XSMT Thứ 4

XSMT thứ 4 hôm nay. Sổ KQ xổ số Đắk Lắk, Quảng Nam quay 17h15 chuẩn xác. Theo dõi XSMT thứ tư online, tra vé số trúng thưởng với bảng thống kê loto đầy đủ.

XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/10/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.88190
G.7208586
G.631736187
17961251
35466933
G.553869840
G.41155887730
8262167014
8313427775
6706321630
6839290277
1920943398
5244419733
G.37472057707
2470591953
G.21000495335
G.15810431138
ĐB044743589224
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
08,9,5,4,47
14
21,04
343,0,0,3,5,8
46,4,30
581,3
63
735,7
81,66,7
96,20,8
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/10/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.84354
G.7694835
G.699762074
60831126
92865636
G.538400880
G.47136179774
8315232257
1207932191
8991024184
1232907903
4739580860
4981206209
G.39114924124
1686373876
G.25366500411
G.16132605429
ĐB077039214252
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
03,9
10,21
29,66,4,9
395,6
43,0,9
524,7,2
61,3,50
76,94,4,6
83,60,4
94,51
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/10/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.84818
G.7328926
G.657441751
77415766
82689056
G.541588203
G.49261379652
5777558903
3223626659
3365318938
8171449165
3741038725
1453143179
G.33232316357
8324958333
G.23311774954
G.10742760463
ĐB738705935707
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
053,3,7
13,4,0,78
28,3,76,5
36,18,3
48,4,1,9
58,31,6,2,9,7,4
686,5,3
759
8
9
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 30/09/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.86175
G.7238451
G.671610206
49220140
73020882
G.549231340
G.47990042607
9607571881
9696776274
7062663099
3513583797
1202203702
8988202551
G.32182108889
1459052752
G.28192969542
G.16701590146
ĐB903468682963
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
02,06,7,2
15
22,3,6,2,1,9
38,5
40,0,2,6
51,1,2
61,1,7,83
755,4
822,1,9
909,7
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 23/09/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.83558
G.7376587
G.680704625
32414606
01949673
G.541357725
G.49082593257
8098219528
7887528931
7904344759
9598603443
2193178386
2841343038
G.30175623603
6463512203
G.26121635390
G.11051850920
ĐB001370756753
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
06,3,3
13,6,8
255,5,8,0
35,5,1,51,8
41,33
568,7,9,3
6
76,0,5,03
82,67,6
940
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/09/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.899—
G.7027—
G.67270—
6293
7102
G.56754—
G.470311—
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G.330913—
92876
G.265842—
G.120955—
ĐB366939—
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
02
11,3
27
30,9
47,2
54,3,5,5
62
70,6
8
99,3,0
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 02/09/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.8—86
G.7—980
G.6—6577
1881
0816
G.5—1337
G.4—77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
G.3—80045
53273
G.2—16297
G.1—55891
ĐB—108538
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0
16
2
37,9,8
49,6,1,6,5
5
61
77,8,3
86,0,1
97,1
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/08/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.87735
G.7621966
G.617702299
39802148
46974112
G.568502223
G.49378084316
6596384826
4709810011
4186526131
8404097482
9157817823
2153846167
G.34750259981
4831081212
G.21447350272
G.15606114204
ĐB580986974228
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
024
102,6,1,2
213,6,3,8
385,1
408
50
63,5,16,7
77,0,8,32
80,0,62,1
97,89
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/08/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.82797
G.7929864
G.681081568
74893622
87647908
G.508483582
G.44971904988
4226931741
3555598955
1976915111
8641650515
4249790363
2133253923
G.30994375959
3593305244
G.26062233212
G.11055994170
ĐB167249624308
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
088,8
19,61,5,2
27,9,22,3
32,3
48,3,91,4
55,95,9
64,9,94,8,3
70
892,8
977
XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/08/2026
Khánh HòaĐà Nẵng
G.85486
G.7094200
G.649294452
82656288
04253635
G.569313898
G.41233534082
7140579981
3093132233
3528882963
8084950046
8468990615
4770293099
G.39610237076
7591631418
G.25507613663
G.14801257872
ĐB053232637456
•
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
05,2,20
16,25,8
29,5
31,5,1,25,3
496
542,6
653,3
766,2
88,96,8,2,1
948,9