XSMB Thứ 2 » Xổ Số Miền Bắc Ngày 26/10/2026
Mã1KG - 3KG - 5KG - 6KG - 7KG - 11KG
ĐB13221
G182697
G23426474828
G3568251479758426508100108962776
G45523244419386713
G5033587319947274799349250
G6004343794
G792666982
ĐầuĐuôi
04
10,3
21,8,5,6,3
38,5,1,4
44,7,7,3
50
64,6,9
76
89,2
97,7,4,2
ĐầuĐuôi
1,50
2,31
9,82
2,1,43
6,4,3,0,94
2,35
2,7,66
9,9,4,47
2,38
8,69
Thống Kê Xổ Số Miền Bắc 30 Ngày Qua
Các Số Về Nhiều Nhất
75 20 lần53 15 lần35 14 lần63 14 lần37 14 lần
66 13 lần04 13 lần45 13 lần91 13 lần14 12 lần
Các Số ít Xuất Hiện Nhất
36 2 lần83 2 lần93 3 lần29 3 lần07 3 lần
00 4 lần20 4 lần28 5 lần30 5 lần32 5 lần
Lô Gan Trong 30 ngày
36 16 lần80 14 lần51 13 lần93 11 lần
87 9 lần33 9 lần07 8 lần48 8 lần
Cặp Số Lô Gan Trong 30 Ngày
15-51 8 lần29-92 8 lần28-82 7 lần39-93 7 lần
23-32 7 lần38-83 6 lần25-52 6 lần18-81 6 lần
XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 25/10/2026
Đà LạtTiền GiangKiên Giang
G.8594537
G.7631847222
G.6773038983633
064165891365
500292406146
G.5983751560340
G.4817080787093779
096329290044343
380371179613988
520892944364590
898319920013155
776838456653655
165659369921803
G.3380677606552751
663067986793988
G.2149386959739977
G.1048324139815201
ĐB400467083816729510
•
ĐầuĐà LạtTiền GiangKiên Giang
02,8,60,03,1
160
22
31,0,7,2,7,1,8,27,3
415,7,0,36,0,3
5965,5,1
65,7,76,5,75
709,7
89,398,8
98,6,9,7,80
XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/10/2026
Thừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
G.8136981
G.7220426201
G.6472670131077
903187526200
864618771300
G.5510311486236
G.4403674640802117
487130044681266
943931209648530
269739015636200
899734656136488
555047017349973
227965499904938
G.3254528023305172
187748296567915
G.2414385628159851
G.1533166721309435
ĐB558864570708414830
•
ĐầuThừa Thiên HuếKhánh HòaKon Tum
03,48,81,0,0,0
13,3,63,37,5
20,66
31,836,0,8,5,0
468,6
522,61
67,49,1,56
73,3,47,37,3,2
811,8
93,66,9
Giới Thiệu